acceptable

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

chấp nhận được

Ví dụ

The offer is acceptable.

Bản dịch

中文可接受的
Englishacceptable
Españolaceptable
日本語受け入れられる
한국어수용 가능한
Tiếng Việtchấp nhận được
ไทยยอมรับได้
Русскийприемлемый