outstanding

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

傑出した

例文

The performance was outstanding.

多言語翻訳

中文出色的
Englishoutstanding
Españolsobresaliente
日本語傑出した
한국어뛰어난
Tiếng Việtxuất sắc
ไทยยอดเยี่ยม
Русскийвыдающийся