repeated
adjective
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
繰り返された
例文
▶
⏹
He made repeated attempts.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
重复的
English
repeated
Español
repetido
日本語
繰り返された
한국어
반복된
Tiếng Việt
lặp lại
ไทย
ซ้ำ
Русский
повторный
返回首页