harsh

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

khắc nghiệt

Ví dụ

The criticism was harsh.

Bản dịch

中文严酷的
Englishharsh
Españolsevero
日本語厳しい
한국어가혹한
Tiếng Việtkhắc nghiệt
ไทยรุนแรง
Русскийсуровый