proper

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

đúng đắn

Ví dụ

Use the proper tool.

Bản dịch

中文恰当的
Englishproper
Españolapropiado
日本語適切な
한국어적절한
Tiếng Việtđúng đắn
ไทยเหมาะสม
Русскийподходящий