sure

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

chắc chắn

Ví dụ

He is sure of his answer.

Bản dịch

中文肯定的
Englishsure
Españolseguro
日本語確か
한국어확신하는
Tiếng Việtchắc chắn
ไทยแน่นอน
Русскийуверенный