touch

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

触れる

例文

This touches on ethics.

多言語翻訳

中文涉及
Englishtouch
Españoltocar
日本語触れる
한국어접촉하다
Tiếng Việtđụng chạm
ไทยสัมผัส
Русскийкасаться