situate

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

định vị

Ví dụ

Situate the study in context.

Bản dịch

中文定位
Englishsituate
Españolubicar
日本語位置づける
한국어위치시키다
Tiếng Việtđịnh vị
ไทยตั้งอยู่
Русскийрасполагать