set
verb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
セット
例文
▶
⏹
Set the parameters.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
设定
English
set
Español
establecer
日本語
セット
한국어
세트
Tiếng Việt
thiết lập
ไทย
ตั้งค่า
Русский
установка
返回首页