serve
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
phục vụ
Ví dụ
▶
⏹
This serves as an example.
Bản dịch
▶
⏹
中文
服务
English
serve
Español
servir
日本語
奉仕する
한국어
서비스
Tiếng Việt
phục vụ
ไทย
บริการ
Русский
служить
返回首页