serve

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

phục vụ

Ví dụ

This serves as an example.

Bản dịch

中文服务
Englishserve
Españolservir
日本語奉仕する
한국어서비스
Tiếng Việtphục vụ
ไทยบริการ
Русскийслужить