run

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

运行

例句

Run the analysis.

多语言翻译

中文运行
Englishrun
Españolcorrer
日本語実行
한국어运行
Tiếng Việtchạy
ไทยวิ่ง
Русскийзапуск