repeat

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

繰り返す

例文

Repeat the test.

多言語翻訳

中文重复
Englishrepeat
Españolrepetir
日本語繰り返す
한국어반복하다
Tiếng Việtlặp lại
ไทยทำซ้ำ
Русскийповторять