move

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

動く

例文

Move toward a conclusion.

多言語翻訳

中文移动
Englishmove
Españolmover
日本語動く
한국어이동하다
Tiếng Việtdi chuyển
ไทยเคลื่อนที่
Русскийдвигаться