list

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

나열하다

예문

List the criteria.

다국어 번역

中文列出
Englishlist
Españollistar
日本語リストアップする
한국어나열하다
Tiếng Việtliệt kê
ไทยรายการ
Русскийсписок