inform
verb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
知らせる
例文
▶
⏹
Inform the design.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
告知
English
inform
Español
informar
日本語
知らせる
한국어
알리다
Tiếng Việt
thông báo
ไทย
แจ้งให้ทราบ
Русский
сообщать
返回首页