enter

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

들어가다

예문

Enter the data into the system.

다국어 번역

中文进入
Englishenter
Españolentrar
日本語入る
한국어들어가다
Tiếng Việtvào
ไทยเข้า
Русскийвходить