divide

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

chia

Ví dụ

Divide the data into groups.

Bản dịch

中文划分
Englishdivide
Españoldividir
日本語分割する
한국어나누다
Tiếng Việtchia
ไทยแบ่ง
Русскийделить