charge

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

課金

例文

No charge for the event.

多言語翻訳

中文收费
Englishcharge
Españolcobrar
日本語課金
한국어요금을 부과하다
Tiếng Việtthu phí
ไทยเรียกเก็บเงิน
Русскийвзимать плату