come

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

오다

예문

The results come from data.

다국어 번역

中文出现
Englishcome
Españolaparecer
日本語来る
한국어오다
Tiếng Việtxuất hiện
ไทยมา
Русскийпоявляться