bring

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

mang lại

Ví dụ

This brings new insights.

Bản dịch

中文带来
Englishbring
Españoltraer
日本語持ってくる
한국어가져오다
Tiếng Việtmang lại
ไทยนำมา
Русскийприносить