uncover
verb
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
揭示
例句
▶
⏹
We uncovered the truth.
多语言翻译
▶
⏹
中文
揭示
English
uncover
Español
descubrir
日本語
暴露する
한국어
발각하다
Tiếng Việt
phát hiện
ไทย
เปิดเผย
Русский
раскрыть
返回首页