surmount

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

극복하다

예문

We surmounted the challenge.

다국어 번역

中文克服
Englishsurmount
Españolsuperar
日本語乗り越える
한국어극복하다
Tiếng Việtvượt qua
ไทยเอาชนะ
Русскийпреодолеть