fee

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Phí

Ví dụ

The application fee is $50.

Bản dịch

中文费用
Englishfee
Españoltarifa
日本語料金
한국어수수료
Tiếng ViệtPhí
ไทยค่าธรรมเนียม
Русскийплата