sketch
verb
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
概述
例句
▶
⏹
We sketched the plan.
多语言翻译
▶
⏹
中文
概述
English
sketch
Español
bosquejo
日本語
スケッチ
한국어
스케치
Tiếng Việt
phác thảo
ไทย
ภาพร่าง
Русский
эскиз
返回首页