revert
verb
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
กลับคืน
ตัวอย่าง
▶
⏹
We reverted to the old method.
คำแปล
▶
⏹
中文
恢复
English
revert
Español
revertir
日本語
元に戻す
한국어
되돌리다
Tiếng Việt
khôi phục
ไทย
กลับคืน
Русский
возвращаться
返回首页