quell

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

鎮める

例文

We quelled the doubts.

多言語翻訳

中文平息
Englishquell
Españolsofocar
日本語鎮める
한국어진압하다
Tiếng Việtdập tắt
ไทยระงับ
Русскийподавить