prompt

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

촉구하다

예문

The data prompted further study.

다국어 번역

中文促使
Englishprompt
Españolimpulsar
日本語プロンプト
한국어촉구하다
Tiếng Việtthúc đẩy
ไทยกระตุ้น
Русскийпобуждать