probe
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
thăm dò
Ví dụ
▶
⏹
We probed the question.
Bản dịch
▶
⏹
中文
探究
English
probe
Español
sonda
日本語
探る
한국어
탐구하다
Tiếng Việt
thăm dò
ไทย
สอบสวน
Русский
зонд
返回首页