preclude
verb
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
배제하다
예문
▶
⏹
This precludes any doubt.
다국어 번역
▶
⏹
中文
排除
English
preclude
Español
excluir
日本語
排除する
한국어
배제하다
Tiếng Việt
loại trừ
ไทย
กีดกัน
Русский
исключать
返回首页