notify

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

通知する

例文

We notified the team.

多言語翻訳

中文通知
Englishnotify
Españolnotificar
日本語通知する
한국어통지하다
Tiếng Việtthông báo
ไทยแจ้งเตือน
Русскийуведомить