incur

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

gánh chịu

Ví dụ

We incurred extra costs.

Bản dịch

中文招致
Englishincur
Españolincurrir
日本語招く
한국어초래하다
Tiếng Việtgánh chịu
ไทยก่อให้เกิด
Русскийповлечь