appraise

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

thẩm định

Ví dụ

We appraised the value.

Bản dịch

中文评估
Englishappraise
Españolevaluar
日本語評価する
한국어평가하다
Tiếng Việtthẩm định
ไทยประเมิน
Русскийоценивать