unify

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

統一する

例文

We unified the criteria.

多言語翻訳

中文统一
Englishunify
Españolunificar
日本語統一する
한국어통일하다
Tiếng Việtthống nhất
ไทยรวมเป็นหนึ่ง
Русскийунифицировать