enumerate
verb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
列挙する
例文
▶
⏹
Enumerate the main points.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
列举
English
enumerate
Español
enumerar
日本語
列挙する
한국어
열거하다
Tiếng Việt
liệt kê
ไทย
นับรายการ
Русский
перечислять
返回首页