save

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

절약하다

예문

Save money on used books.

다국어 번역

中文节省
Englishsave
Españolahorrar
日本語節約
한국어절약하다
Tiếng Việttiết kiệm
ไทยประหยัด
Русскийэкономить