save
verb
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
절약하다
예문
▶
⏹
Save money on used books.
다국어 번역
▶
⏹
中文
节省
English
save
Español
ahorrar
日本語
節約
한국어
절약하다
Tiếng Việt
tiết kiệm
ไทย
ประหยัด
Русский
экономить
返回首页