conceptual

adjective
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

概念上的

例句

A conceptual framework.

多语言翻译

中文概念上的
Englishconceptual
Españolconceptual
日本語概念的
한국어개념상의
Tiếng Việtkhái niệm
ไทยเชิงแนวคิด
Русскийконцептуальный