postulate

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

định đề

Ví dụ

We postulate a relationship.

Bản dịch

中文假定
Englishpostulate
Españolpostular
日本語仮定する
한국어가정하다
Tiếng Việtđịnh đề
ไทยสมมุติฐาน
Русскийпостулат