oblige

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

迫使

例句

The rules oblige us to comply.

多语言翻译

中文迫使
Englishoblige
Españolobligar
日本語義務付ける
한국어강요하다
Tiếng Việtbắt buộc
ไทยบังคับ
Русскийобязывать