merge
verb
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
合并
例句
▶
⏹
Merge the two datasets.
多语言翻译
▶
⏹
中文
合并
English
merge
Español
fusionar
日本語
マージ
한국어
합병하다
Tiếng Việt
Hợp nhất
ไทย
รวม
Русский
слияние
返回首页