invoke

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

소환하다

예문

We invoked the theory.

다국어 번역

中文援引
Englishinvoke
Españolinvocar
日本語援用する
한국어소환하다
Tiếng Việtviện dẫn
ไทยอัญเชิญ
Русскийвызывать