intend

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

ý định

Ví dụ

We intend to publish soon.

Bản dịch

中文打算
Englishintend
Españolintentar
日本語意図する
한국어의도하다
Tiếng Việtý định
ไทยตั้งใจ
Русскийнамереваться