gauge

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

衡量

例句

Gauge the level of support.

多语言翻译

中文衡量
Englishgauge
Españolmedir
日本語ゲージ
한국어게이지
Tiếng Việtđo lường
ไทยวัด
Русскийизмерять