foster
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
nuôi dưỡng
Ví dụ
▶
⏹
We fostered collaboration.
Bản dịch
▶
⏹
中文
培养
English
foster
Español
fomentar
日本語
育成
한국어
육성하다
Tiếng Việt
nuôi dưỡng
ไทย
ส่งเสริม
Русский
воспитывать
返回首页