exert

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

及ぼす

例文

The factor exerts influence.

多言語翻訳

中文施加
Englishexert
Españolejercer
日本語及ぼす
한국어가하다
Tiếng Việttác động
ไทยออกแรง
Русскийоказывать