evoke

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

불러일으키다

예문

The data evokes concern.

다국어 번역

中文唤起
Englishevoke
Españolevocar
日本語喚起する
한국어불러일으키다
Tiếng Việtgợi lên
ไทยปลุกเร้า
Русскийвызывать