entail
verb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
伴う(ともなう)
例文
▶
⏹
This method entails extra steps.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
需要;牵涉
English
entail
Español
implicar
日本語
伴う(ともなう)
한국어
수반하다
Tiếng Việt
đòi hỏi; kéo theo
ไทย
ทำให้เกิด; เกี่ยวข้อง
Русский
влечь за собой
返回首页