budget

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

予算

例文

Make a budget for the semester.

多言語翻訳

中文预算
Englishbudget
Españolpresupuesto
日本語予算
한국어예산
Tiếng ViệtNgân sách
ไทยงบประมาณ
Русскийбюджет