embrace

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

接受

例句

We embraced a new perspective.

多语言翻译

中文接受
Englishembrace
Españolaceptar
日本語受け入れる
한국어포용하다
Tiếng ViệtÔm
ไทยโอบกอด
Русскийпринять