embody
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
hiện thân
Ví dụ
▶
⏹
The model embodies key assumptions.
Bản dịch
▶
⏹
中文
体现
English
embody
Español
encarnar
日本語
体現する
한국어
구현하다
Tiếng Việt
hiện thân
ไทย
เป็นตัวแทน
Русский
воплощать
返回首页