diverge

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

分岐する

例文

Our results diverge from the norm.

多言語翻訳

中文分歧
Englishdiverge
Españoldivergir
日本語分岐する
한국어갈라지다
Tiếng Việtphân kỳ
ไทยแยกทาง
Русскийрасходиться